Nợ xấu là gì? Phân loại và ảnh hướng đến cổ phiếu ngân hàng
Nợ xấu là gì và vì sao chỉ số này luôn được giới đầu tư theo dõi sát sao mỗi khi phân tích cổ phiếu ngân hàng? Trên thực tế, nợ xấu không chỉ phản ánh khả năng trả nợ của khách hàng mà còn là thước đo quan trọng đánh giá chất lượng tài sản, mức độ rủi ro và sức khỏe tài chính của ngân hàng.
Bài viết dưới đây của DSC sẽ giúp bạn hiểu rõ nợ xấu là gì, cách phân loại nợ xấu theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, cũng như cách đánh giá và ứng dụng chỉ số nợ xấu trong đầu tư cổ phiếu ngân hàng.

Nợ xấu là gì?
Nợ xấu (Non-Performing Loan - NPL) là các khoản tín dụng mà người đi vay (cá nhân hoặc tổ chức) vi phạm cam kết thanh toán, không có khả năng hoặc không thực hiện việc trả nợ gốc và/hoặc lãi đúng hạn theo hợp đồng đã ký kết. Về mặt kỹ thuật, nợ xấu là các khoản nợ đã quá hạn thanh toán từ 90 ngày trở lên và được xếp vào các nhóm có độ rủi ro cao, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hồ sơ tín dụng của khách hàng và tính thanh khoản của hệ thống ngân hàng.
>> Xem thêm:

Phân loại nợ xấu
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành Thông Tư số 02/2013/TT-NHNN để quy định về phân loại các nhóm nợ trong hệ thống tài chính quốc gia. Theo quy định này, Tổ chức tín dụng quốc gia Việt Nam - CIC hiện đang phân chia lịch sử nợ của khách hàng thành 5 nhóm khác nhau:
| Nhóm nợ | Thời gian quá hạn | Đặc điểm tài chính | Khả năng vay vốn |
| Nhóm 1: Đủ tiêu chuẩn | Dưới 10 ngày | Có khả năng thu hồi đầy đủ cả gốc và lãi đúng hạn. | Có thể xét duyệt vay mới ngay lập tức. |
| Nhóm 2: Nợ cần chú ý | Từ 10 đến dưới 90 ngày | Khách hàng xin gia hạn nợ hoặc có dấu hiệu chậm thanh toán. | Rất khó vay tại ngân hàng; cần chờ 12 tháng sau khi tất toán. |
| Nhóm 3: Nợ dưới tiêu chuẩn | Từ 90 đến 180 ngày | Được miễn, giảm lãi do không đủ khả năng chi trả; gây tổn thất dòng tiền. | Bị từ chối vay; lịch sử nợ xấu lưu trên CIC trong 05 năm. |
| Nhóm 4: Nợ nghi ngờ | Từ 181 đến 360 ngày | Khả năng tổn thất vốn cao; nợ đã cơ cấu lại thời hạn trả nợ đến lần thứ 2. | Không thể vay vốn; lịch sử nợ xấu lưu trên CIC trong 05 năm. |
| Nhóm 5: Có khả năng mất vốn | Trên 360 ngày | Không còn khả năng thu hồi; nợ đã cơ cấu lại nhiều lần (trên 3 lần). | Nhóm rủi ro nhất; bị cấm vay vốn trong ít nhất 05 năm tới. |
Ảnh hưởng của nợ xấu đến các cổ phiếu ngân hàng

Nợ xấu có thể ảnh hưởng đến các cổ phiếu ngân hàng theo nhiều cách, bao gồm:
- Giảm lợi nhuận: Các ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro cho các khoản nợ xấu. Việc trích lập dự phòng rủi ro sẽ làm giảm lợi nhuận của ngân hàng, từ đó làm giảm giá trị của cổ phiếu ngân hàng.
- Giảm thanh khoản: Các nhà đầu tư có thể lo ngại về rủi ro nợ xấu, từ đó dẫn đến việc bán tháo cổ phiếu ngân hàng. Điều này khiến cho giá cổ phiếu ngân hàng giảm và thanh khoản cổ phiếu ngân hàng suy giảm.
- Tăng chi phí vốn: Để bù đắp rủi ro nợ xấu, các ngân hàng buộc phải tăng lãi suất cho vay. Điều này khiến cho chi phí vốn của doanh nghiệp tăng lên, từ đó ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp.
Các yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu trong các cổ phiếu ngân hàng
Nợ xấu trong các cổ phiếu ngân hàng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm:
- Tình hình kinh tế vĩ mô: Khi nền kinh tế gặp khó khăn, các doanh nghiệp và cá nhân sẽ gặp khó khăn trong việc trả nợ cho ngân hàng. Điều này có thể dẫn đến gia tăng nợ xấu của ngân hàng.
- Chính sách của Ngân hàng Nhà nước: Các chính sách của Ngân hàng Nhà nước về tín dụng, lãi suất có thể ảnh hưởng đến chất lượng tài sản của ngân hàng.
- Chiến lược kinh doanh của ngân hàng: Các ngân hàng có chiến lược kinh doanh rủi ro cao sẽ có nguy cơ gia tăng nợ xấu cao hơn.
Cách đánh giá nợ xấu trong các cổ phiếu ngân hàng
Để đánh giá nợ xấu trong các cổ phiếu ngân hàng, nhà đầu tư có thể sử dụng các chỉ số sau:
- Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ: Đây là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá chất lượng tài sản của ngân hàng. Tỷ lệ nợ xấu càng cao thì chất lượng tài sản của ngân hàng càng kém.
- Tỷ lệ dự phòng rủi ro trên tổng nợ xấu: Đây là chỉ số thể hiện mức độ sẵn sàng trích lập dự phòng rủi ro của ngân hàng. Tỷ lệ dự phòng rủi ro càng cao thì khả năng thu hồi nợ xấu của ngân hàng càng lớn.
- Tỷ lệ nợ xấu trên tổng tài sản: Đây là chỉ số thể hiện mức độ rủi ro của ngân hàng. Tỷ lệ nợ xấu càng cao thì rủi ro của ngân hàng càng lớn.
Xem thêm:
Các gợi ý cho nhà đầu tư khi lựa chọn cổ phiếu ngân hàng
Để giảm thiểu rủi ro khi đầu tư vào các cổ phiếu ngân hàng, nhà đầu tư có thể tham khảo các gợi ý sau:
- Chọn các ngân hàng có chất lượng tài sản tốt: Nhà đầu tư nên chọn các ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu thấp, tỷ lệ dự phòng rủi ro cao và tỷ lệ nợ xấu trên tổng tài sản thấp.
- Tìm hiểu về tình hình kinh tế vĩ mô: Nhà đầu tư nên tìm hiểu về tình hình kinh tế vĩ mô để đánh giá tác động của kinh tế vĩ mô đến nợ xấu của các ngân hàng.
- Theo dõi các chính sách của Ngân hàng Nhà nước: Nhà đầu tư nên theo dõi các chính sách của Ngân hàng Nhà nước để đánh giá tác động của các chính sách này đến nợ xấu của các ngân hàng.
Kết luận
Có thể thấy, nợ xấu không chỉ là vấn đề nội bộ của ngân hàng mà còn là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đầu tư cổ phiếu ngân hàng. Việc hiểu rõ nợ xấu là gì, cách phân loại nợ, các yếu tố tác động cũng như những chỉ số đánh giá liên quan sẽ giúp nhà đầu tư nhận diện sớm rủi ro và tránh những quyết định cảm tính.
Đối với nhà đầu tư cá nhân, thay vì chỉ nhìn vào lợi nhuận hay quy mô ngân hàng, việc theo dõi tỷ lệ nợ xấu, mức trích lập dự phòng và xu hướng nợ xấu qua từng giai đoạn sẽ mang lại góc nhìn toàn diện và bền vững hơn.



