Bảng giá
Biểu phí
Câu hỏi thường gặp
Thông tin cổ phiếu
    Kiến thức
    localesVi

    Phân tích báo cáo tài chính Hòa Phát (HPG)

    Trong bối cảnh ngành thép Việt Nam đầy biến động, phân tích báo cáo tài chính Hòa Phát (HPG) là yếu tố then chốt giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác sức khỏe và tiềm năng của "ông lớn" này. Bài viết hôm nay của DSC sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan và chuyên sâu về hiệu quả hoạt động kinh doanh, cấu trúc tài chính, và các chỉ số quan trọng của Hòa Phát, giúp bạn nắm bắt rõ hơn về vị thế và định hướng phát triển của tập đoàn.

    Tổng quan kết quả kinh doanh Hòa Phát

    Hòa Phát (HPG) tiếp tục thể hiện động lực tăng trưởng mạnh mẽ trong năm 2024 và 2025, được hỗ trợ bởi sự hoàn thành của Khu liên hợp sản xuất gang thép Hòa Phát Dung Quất 2 (DQ2), dự án chiến lược có giá trị 85.000 tỷ đồng. Năm 2024, tập đoàn ghi nhận doanh thu 138.855 tỷ đồng, tăng 16.7% so với năm 2023, và lợi nhuận sau thuế 12.021 tỷ đồng, tăng 75.9% so với năm 2023. Kết quả 9 tháng đầu năm 2025 cho thấy tính bền vững của động lực này, với doanh thu 111.031 tỷ đồng (tăng 5% so với cùng kỳ năm trước) và lợi nhuận sau thuế 11.626 tỷ đồng (tăng 26% so với cùng kỳ năm trước).

    >> Xem thêm: Cách phân tích báo cáo tài chính

    Phân tích báo cáo kết quả kinh doanh Hòa Phát

    Báo cáo kết quả kinh doanh Hòa Phát 2025 ghi nhận lợi nhuận sau thuế 15.515 tỷ đồng, tăng 29,1% so với 12.020 tỷ đồng năm 2024 - mức lợi nhuận cao nhất kể từ đỉnh 34.521 tỷ đồng năm 2021. Điểm sáng nhất là biên lợi nhuận gộp cải thiện mạnh 237 điểm cơ bản, phản ánh hiệu quả sản xuất và giá nguyên vật liệu thuận lợi.

    Doanh thu và lợi nhuận gộp

    Doanh thu thuần Hòa Phát năm 2025 đạt 156.116 tỷ đồng, tăng 17.261 tỷ đồng (+12,4%) so với 138.855 tỷ đồng năm 2024.

    Bảng so sánh kết quả kinh doanh (tỷ đồng):

    Chỉ tiêu

    2025

    2024

    % thay đổi

    Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

    158.332

    140.561

    +12,6%

    Doanh thu thuần

    156.116

    138.855

    +12,4%

    Giá vốn hàng bán

    131.618

    120.358

    +9,4%

    Lợi nhuận gộp

    24.498

    18.498

    +32,4%

    Biên lợi nhuận gộp

    15,69%

    13,32%

    +237 bps

    Điểm ấn tượng: Doanh thu tăng 12,4% nhưng giá vốn chỉ tăng 9,4%, lợi nhuận gộp tăng 32,4%, gấp 2,6 lần tốc độ tăng doanh thu.

    Chi phí tài chính và hoạt động

    Chi phí tài chính Hòa Phát năm 2025 đạt 4.604 tỷ đồng, tăng 16,1% so với 3.966 tỷ năm 2024. Trong đó, chi phí lãi vay tăng mạnh 36,2% từ 2.287 tỷ đồng lên 3.115 tỷ đồng.

    Bảng chi phí hoạt động (tỷ đồng):

    Chỉ tiêu

    2025

    2024

    % thay đổi

    Doanh thu hoạt động tài chính

    2.082

    2.618

    −20,5%

    Chi phí tài chính

    4.604

    3.966

    +16,1%

    — trong đó: chi phí lãi vay

    3.115

    2.287

    +36,2%

    Chi phí bán hàng

    2.634

    2.337

    +12,7%

    Chi phí quản lý doanh nghiệp

    1.436

    1.545

    −7,1%

    Chi phí lãi vay tăng 36% có vẻ đáng lo, nhưng cần đặt trong bối cảnh:

    • DQ2 hoàn thành, HPG bắt đầu vốn hóa lãi vay vào chi phí (thay vì tính vào giá trị dự án như trước).
    • Vay ngắn hạn tăng 15,8% tài trợ vốn lưu động cho công suất mới.

    Lợi nhuận sau thuế

    Lợi nhuận sau thuế hợp nhất Hòa Phát năm 2025 đạt 15.515 tỷ đồng, tăng 3.495 tỷ đồng (+29,1%) so với 12.020 tỷ đồng năm 2024. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ đạt 15.453 tỷ đồng, tăng 28,6%.

    EPS (thu nhập trên mỗi cổ phiếu):

    • 2025: 1.973 VND/cổ phiếu
    • 2024: 1.505 VND/cổ phiếu
    • Tăng trưởng: +31,1%

    EPS tăng 31,1% trong khi lợi nhuận tăng 29,1% — chênh lệch nhỏ là do số lượng cổ phiếu bình quân đã điều chỉnh sau chia thưởng cổ phiếu.

    Với giá HPG dao động quanh vùng 28.000–30.000 VND, P/E hiện tại của HPG ước khoảng 14–15 lần — thấp hơn P/E trung bình VN-Index (~15,5) nhưng ở mức trung bình của ngành thép Việt Nam.

    Phân tích bảng cân đối kế toán Hòa Phát

    Bảng cân đối kế toán Hòa Phát tại 31/12/2025 ghi nhận tổng tài sản 257.899 tỷ đồng, tăng 14,9% so với đầu năm. Điểm quan trọng nhất là sự dịch chuyển cơ cấu tài sản: xây dựng cơ bản dở dang giảm 83%, tài sản cố định hữu hình tăng 98% - dấu hiệu dự án DQ2 đã hoàn tất và đưa vào vận hành.

    Tổng quan tài sản

    Tổng tài sản Hòa Phát tại 31/12/2025 đạt 257.899 tỷ đồng, tăng 33.409 tỷ đồng (+14,9%) so với 224.490 tỷ đồng đầu năm.

    Cơ cấu tài sản chính (tỷ đồng):

    Chỉ tiêu

    31/12/2025

    31/12/2024

    % thay đổi

    Tiền và tương đương tiền

    8.301

    6.888

    +20,5%

    Đầu tư tài chính ngắn hạn

    19.484

    18.975

    +2,7%

    Phải thu ngắn hạn

    15.042

    7.648

    +96,7%

    Hàng tồn kho

    52.828

    46.091

    +14,6%

    Tài sản ngắn hạn

    103.659

    86.674

    +19,6%

    Tài sản cố định hữu hình

    133.421

    67.244

    +98,4%

    Xây dựng cơ bản dở dang

    10.721

    63.656

    −83,2%

    Bất động sản đầu tư

    528

    560

    −5,6%

    Tài sản dài hạn

    154.240

    137.815

    +11,9%

    TỔNG TÀI SẢN

    257.899

    224.490

    +14,9%

    Nợ phải trả và vốn chủ sở hữu

    Tổng nợ phải trả Hòa Phát tại 31/12/2025 đạt 126.679 tỷ đồng, tăng 15,3% so với 109.842 tỷ đồng đầu năm.

    Cơ cấu nợ chi tiết (tỷ đồng):

    Chỉ tiêu

    31/12/2025

    31/12/2024

    % thay đổi

    Phải trả người bán ngắn hạn

    21.183

    14.047

    +50,8%

    Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn

    64.694

    55.882

    +15,8%

    Nợ ngắn hạn

    94.186

    75.225

    +25,2%

    Vay và nợ thuê tài chính dài hạn

    27.479

    27.080

    +1,5%

    Nợ dài hạn

    32.493

    34.617

    −6,1%

    TỔNG NỢ PHẢI TRẢ

    126.679

    109.842

    +15,3%

    Nợ ngắn hạn tăng 25,2% trong khi nợ dài hạn giảm 6,1%. Đây là dấu hiệu HPG đang chuyển dịch cơ cấu nợ: các khoản vay dài hạn tài trợ DQ2 đã đến hạn thanh toán một phần, đồng thời doanh nghiệp tăng cường vay ngắn hạn để tài trợ vốn lưu động (nguyên vật liệu, hàng tồn kho tăng khi công suất mở rộng).

    Vốn chủ sở hữu

    Vốn chủ sở hữu Hòa Phát tại 31/12/2025 đạt 131.220 tỷ đồng, tăng 16.573 tỷ đồng (+14,5%) so với 114.647 tỷ đồng đầu năm.

    Cơ cấu vốn chủ sở hữu (tỷ đồng):

    Chỉ tiêu

    31/12/2025

    31/12/2024

    Vốn góp của chủ sở hữu

    76.755

    63.963

    Quỹ đầu tư phát triển

    1.388

    795

    Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

    51.038

    49.599

    Lợi ích cổ đông không kiểm soát

    2.039

    291

    TỔNG VỐN CHỦ SỞ HỮU

    131.220

    114.647

    Vốn góp của chủ sở hữu tăng từ 63.963 tỷ lên 76.755 tỷ đồng (+20%) — chủ yếu do HPG phát hành thêm cổ phiếu để chia cổ tức bằng cổ phiếu 20% (đã được ĐHCĐ thông qua).

    Phân tích lưu chuyển tiền tệ Hòa Phát

    Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Hòa Phát 2025 phản ánh bước ngoặt về dòng tiền: dòng tiền hoạt động kinh doanh tăng đột biến 163% lên 17.366 tỷ đồng, đủ tự tài trợ toàn bộ chi phí đầu tư mà không phụ thuộc quá nhiều vào vay nợ như 2024. Đây là dấu hiệu HPG đã hoàn thành chu kỳ đầu tư nặng và bắt đầu bước vào giai đoạn thu hồi vốn.

    Dòng tiền hoạt động kinh doanh

    Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh Hòa Phát năm 2025 đạt 17.366 tỷ đồng, tăng 10.758 tỷ đồng (+162,8%) so với 6.608 tỷ đồng năm 2024.

    Cấu phần chính (tỷ đồng):

    Chỉ tiêu

    2025

    2024

    Lợi nhuận trước thuế

    18.041

    13.694

    Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT

    8.471

    6.928

    Chi phí lãi vay

    3.115

    2.287

    Lợi nhuận từ HĐKD trước thay đổi VLĐ

    28.628

    21.472

    Thay đổi khoản phải thu

    −8.743

    −1.819

    Thay đổi hàng tồn kho

    −7.242

    −10.760

    Thay đổi khoản phải trả

    +11.393

    +1.994

    Tiền lãi vay đã trả

    −2.884

    −2.332

    Thuế TNDN đã nộp

    −1.995

    −936

    LCTT thuần từ HĐKD

    17.366

    6.608

    Có 2 điểm quan trọng:

    Thứ nhất, khấu hao tăng từ 6.928 tỷ lên 8.471 tỷ (+22,3%) - phản ánh việc DQ2 đưa vào vận hành và bắt đầu khấu hao chính thức. Đây là chi phí "trên giấy" (không phải chi tiền thực), giúp dòng tiền HĐKD tăng.

    Thứ hai, thay đổi khoản phải trả dương 11.393 tỷ (so với chỉ +1.994 tỷ năm 2024). Nghĩa là HPG kéo dài thời gian trả tiền cho nhà cung cấp - chiến lược quản trị vốn lưu động thông minh. Ví dụ đời thường: giống như bạn dùng thẻ tín dụng 45 ngày miễn phí thay vì trả ngay bằng tiền mặt - bạn giữ tiền lâu hơn trong túi.

    Dòng tiền đầu tư

    Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư năm 2025 ghi nhận âm 25.814 tỷ đồng, thấp hơn mức âm 29.788 tỷ đồng năm 2024. Đây là năm đầu tiên chi tiêu vốn (capex) của HPG giảm sau chu kỳ đầu tư mạnh 2022–2024.

    Chi tiết dòng tiền đầu tư (tỷ đồng):

    Chỉ tiêu

    2025

    2024

    Chi mua sắm, xây dựng TSCĐ

    −25.748

    −35.495

    Thu thanh lý TSCĐ

    +69

    +1.254

    Chi cho vay, mua công cụ nợ

    −30.319

    −28.505

    Thu hồi cho vay, bán công cụ nợ

    +27.786

    +31.588

    Chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác

    −444

    0

    Thu lãi cho vay, cổ tức, LN chia

    +1.237

    +1.340

    LCTT thuần từ HĐ đầu tư

    −25.814

    −29.788

    Chi mua sắm TSCĐ giảm mạnh từ 35.495 tỷ xuống 25.748 tỷ (−27,5%) — dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy giai đoạn đầu tư nặng đã đi qua đỉnh. Đây là tin tốt cho nhà đầu tư dài hạn vì:

    • Từ 2026 trở đi, capex có thể tiếp tục giảm.
    • Free Cash Flow (FCF = LCTT HĐKD − Capex) sẽ tăng mạnh.
    • HPG có dư địa để tăng cổ tức tiền mặt hoặc mua cổ phiếu quỹ.

    FCF 2025 = 17.366 − 25.748 = −8.382 tỷ đồng (âm nhẹ). So với FCF 2024 = 6.608 − 35.495 = −28.887 tỷ đồng. Khoảng cách rút ngắn 20.505 tỷ chỉ trong một năm — HPG đang tiến rất nhanh về điểm hòa vốn dòng tiền tự do.

    Dòng tiền tài chính

    Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính năm 2025 đạt 9.862 tỷ đồng, giảm 44,6% so với 17.815 tỷ đồng năm 2024. Xu hướng giảm phản ánh HPG bớt phụ thuộc vào huy động vốn bên ngoài.

    Chi tiết dòng tiền tài chính (tỷ đồng):

    Chỉ tiêu

    2025

    2024

    Thu từ nhận vốn góp của CĐ không kiểm soát

    +687

    +233

    Thu từ đi vay

    +149.549

    +174.466

    Trả nợ gốc vay

    −140.338

    −156.879

    Cổ tức, LN đã trả cho chủ sở hữu

    −36,5

    −4,9

    LCTT thuần từ HĐ tài chính

    +9.862

    +17.815

    Vòng quay vay–trả rất lớn (thu 149.549 tỷ, trả 140.338 tỷ) là đặc thù ngành thép — HPG sử dụng nhiều khoản vay ngắn hạn (thư tín dụng L/C, vay tài trợ nhập khẩu, vay VLĐ) quay vòng nhiều lần trong năm. Chỉ số quan trọng là dòng tiền thuần (vay mới trừ trả nợ) = +9.211 tỷ đồng, thấp hơn nhiều so với 17.587 tỷ năm 2024.

    Phân tích theo mảng kinh doanh Hòa Phát

    Mảng thép

    Mảng thép chiếm 84.3% tổng doanh thu và 65.6% tổng lợi nhuận năm 2024. Doanh thu mảng thép năm 2024 đạt 117.065 tỷ đồng, tăng 10.2% so với năm 2023, với lợi nhuận đạt 7.890 tỷ đồng, tăng 10.2%. Biên lợi nhuận ròng của mảng này là 6.7% năm 2024, cải thiện lên 7.8% trong 9 tháng 2025.

    Sản lượng bán hàng mạnh mẽ: Quý 1/2025, bán hàng thép xây dựng tăng 30% so với cùng kỳ năm trước, HRC tăng 23% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, áp lực từ giá thép toàn cầu vẫn ảnh hưởng, đặc biệt từ dư cung tại Trung Quốc. Thị trường nội địa Việt Nam duy trì tốt nhờ nhu cầu từ ngành xây dựng, với Hòa Phát giữ khoảng 48% thị phần thép xây dựng nội địa.

    Mảng nông nghiệp

    Mảng nông nghiệp chiếm 13.6% tổng doanh thu và 23.7% tổng lợi nhuận năm 2024. Doanh thu năm 2024 đạt 18.920 tỷ đồng, tăng 22.3%, với lợi nhuận đạt 2.850 tỷ đồng. Biên lợi nhuận mảng này rất cao ở 15.1% năm 2024, tương tự 15.3% trong 9 tháng 2025, phản ánh sản phẩm cao cấp và giá trị gia tăng cao.

    Mảng bất động sản

    Mảng bất động sản chiếm chỉ 2.1% tổng doanh thu nhưng 10.7% tổng lợi nhuận nhờ biên lợi nhuận rất cao (44.6% năm 2024). Doanh thu năm 2024 đạt 2.870 tỷ đồng, giảm 24.5% do thị trường bất động sản chịu áp lực, lợi nhuận đạt 1.281 tỷ đồng. Tuy nhiên, biên lợi nhuận vẫn cao ở 39.3% trong 9 tháng 2025, cho thấy các dự án được chọn lọc kỹ lưỡng.

    >> Xem thêm: Phân tích báo cáo tài chính FPT

    Kết Luận

    Phân tích báo cáo tài chính Hòa Phát 2025 cho thấy tập đoàn đang bước vào giai đoạn "gặt hái" sau chu kỳ đầu tư nặng vào Dung Quất 2. Ba báo cáo tài chính cốt lõi cùng phản ánh xu hướng tích cực: bảng cân đối cho thấy tài sản cố định chuyển sang trạng thái vận hành, kết quả kinh doanh ghi nhận biên lợi nhuận cải thiện toàn diện, và dòng tiền hoạt động kinh doanh tăng đột biến 163%.

    Với vị thế dẫn đầu ngành thép Việt Nam, EPS tăng 31% và định giá P/E hấp dẫn, HPG vẫn là case study kinh điển cho nhà đầu tư giá trị - nhưng cần chú ý mức đòn bẩy D/E gần 1 lần và biến động giá thép toàn cầu.

    Việc tự phân tích một doanh nghiệp lớn như Hòa Phát chính là bước rèn luyện quan trọng để bạn trở thành nhà đầu tư độc lập. Nếu bạn đang tìm kiếm nền tảng giao dịch chuyên nghiệp với công cụ phân tích cổ phiếu HPG cập nhật theo thời gian thực, hãy mở tài khoản chứng khoán DSC để bắt đầu hành trình đầu tư của bạn ngay hôm nay.

    Bài viết nhiều người xem
    Cạnh tranh hoàn hảo là gì? Ví dụ về thị trường cạnh tranh hoàn hảo
    19246 lượt xem
    Cạnh tranh hoàn hảo là gì? Ví dụ về thị trường cạnh tranh hoàn hảo
    Độ co giãn của cầu theo giá là gì? Ví dụ chi tiết cho sinh viên
    Độ co giãn của cầu theo giá là gì? Ví dụ chi tiết cho sinh viên
    12981 lượt xem
    Độ co giãn của cầu theo giá là gì? Ví dụ về độ co giãn của cầu theo giá
    Cung tiền là gì? Tác động của cung tiền tới nền kinh tế
    Cung tiền là gì? Tác động của cung tiền tới nền kinh tế
    12017 lượt xem
    Trong kinh tế học, cung tiền tệ là tổng số tiền mà một quốc gia hoặc khu vực cụ thể đưa vào lưu thông. Cung tiền thường bao gồm tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và các tài sản tài chính có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt.
    CPI là gì? Ý nghĩa, cách tính chỉ số tiêu dùng CPI
    CPI là gì? Ý nghĩa, cách tính và ảnh hưởng đến chứng khoán
    11056 lượt xem
    CPI là gì? Tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, công thức tính chỉ số giá tiêu dùng CPI và tác động sâu sắc đến thị trường chứng khoán. Phân tích thực chiến từ DSC.
    So sánh chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ
    So sánh chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ
    10381 lượt xem
    So sánh chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ chi tiết. Giúp bạn đọc là sinh viên, nhà đầu tư mới có thể hiểu và phân biệt hay khái niệm kinh tế phổ biến.
    Cạnh tranh độc quyền là gì? Đặc điểm và ví dụ chi tiết
    8764 lượt xem
    Cạnh tranh độc quyền là gì? Khám phá 5 đặc điểm cốt lõi, ví dụ thực tế và cách nhận diện con hào kinh tế của doanh nghiệp để chọn cổ phiếu hiệu quả tại DSC
    Cơ cấu vốn (capital structure) là gì? Thông tin chi tiết A - Z
    8270 lượt xem
    Cơ cấu vốn là tỷ lệ giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu được sử dụng để tài trợ cho tài sản của doanh nghiệp. Cơ cấu vốn là tỷ lệ giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu được sử dụng để tài trợ cho tài sản của doanh nghiệp.
    YOY là gì? Cách tính và ý nghĩa của chỉ số YOY
    YOY là gì? Cách tính và ý nghĩa của chỉ số YOY
    7642 lượt xem
    "YOY" là viết tắt của "Year Over Year," một thuật ngữ trong kế toán và tài chính để so sánh dữ liệu trong một khoảng thời gian năm nay với cùng một khoảng thời gian năm trước.
    NIM trong ngành ngân hàng là gì? NIM như thế nào là tốt?
    7124 lượt xem
    NIM là viết tắt của Net Interest Margin, hay còn gọi là biên lãi ròng. Đây là một chỉ số quan trọng trong lĩnh vực ngân hàng, được sử dụng để đo lường khả năng sinh lời của một ngân hàng.
    Quản lý thị trường là gì? Chức năng và Hệ thống quản lý thị trường tại Việt Nam
    6916 lượt xem
    Quản lý thị trường là gì? Chức năng và Hệ thống quản lý thị trường tại Việt Nam

    DSC - Đồng hành cùng Thành Công!

    HỘI SỞ CHÍNH

    Tầng 2, Thành Công Building, 80 Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội

    (024) 3880 3456

    info@dsc.com.vn

    KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI