Bảng giá
Biểu phí
Câu hỏi thường gặp
Thông tin cổ phiếu
    Kiến thức
    localesVi
    Đăng nhập

    Vốn điều lệ là gì? Thông tin chi tiết cần biết về vốn điều lệ

    Để một công ty có thể ra đời đúng theo quy trình mà pháp luật doanh nghiệp đã quy định, không thể không nhắc tới yếu tố vốn. Nguồn vốn doanh nghiệp đa dạng, được chia thành nhiều loại. Tiêu biểu là Vốn chủ sở hữu và Vốn điều lệ.

    Chúng ta đã được tìm hiểu về Vốn chủ sở hữu, phân biệt sơ qua hai loại vốn qua so sánh Vốn chủ sở hữu và Vốn điều lệ ở bài viết trước. Trong bài viết dưới đây, DSC sẽ cùng bạn tìm hiểu sâu hơn về Vốn điều lệ, để hiểu được bản chất và nhận dạng được hai loại vốn quan trọng này.

    Vốn điều lệ là gì?

    Vốn điều lệ (Charter Capital) là tổng giá trị tài sản mà các thành viên hoặc cổ đông đã góp hoặc cam kết góp khi thành lập công ty. Đây là con số quan trọng ghi trong Điều lệ doanh nghiệp, xác định tỷ lệ sở hữu, quyền biểu quyết và giới hạn trách nhiệm tài sản của các bên tham gia.

    Quy định vốn điều lệ theo Luật Doanh nghiệp 2020: 

    • Thời hạn thực góp: Thành viên/cổ đông phải góp đủ số vốn đã cam kết trong vòng 90 ngày kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
    • Tài sản góp vốn: Có thể bao gồm tiền mặt, ngoại tệ, quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ hoặc các tài sản có giá trị khác được định giá cụ thể.
    • Nghĩa vụ điều chỉnh: Nếu không góp đủ vốn đúng hạn, doanh nghiệp bắt buộc phải đăng ký giảm vốn điều lệ tương ứng với số thực góp trong thời gian 30 ngày kế tiếp.
    • Trách nhiệm tài chính: Cổ đông phải chịu trách nhiệm về các nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã cam kết góp.

    Cấu trúc vốn doanh nghiệp: 

    • Vốn chủ sở hữu (Equity): Là nguồn vốn thuộc sở hữu của chủ doanh nghiệp, bao gồm vốn điều lệ, thặng dư vốn cổ phần và lợi nhuận chưa phân phối.
    • Vốn vay (Liabilities): Là các khoản nợ huy động từ ngân hàng, tổ chức tài chính hoặc phát hành trái phiếu để tạo đòn bẩy kinh doanh.

    >> Xem thêm: Vòng quay vốn lưu động là gì?

    Vốn điều lệ phản ánh điều gì của doanh nghiệp?

    • Duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh liên tục: Vốn lưu động là nguồn tiền trực tiếp để chi trả cho các hoạt động hằng ngày như: mua nguyên vật liệu, thanh toán tiền lương, chi phí quản lý vận hành... Thiếu vốn lưu động, chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp sẽ bị gián đoạn, gây trì trệ trong việc cung ứng hàng hóa ra thị trường.
    • Đảm bảo khả năng thanh toán và giảm thiểu rủi ro tài chính: Chỉ số vốn lưu động dương cho thấy doanh nghiệp có đủ tài sản ngắn hạn (tiền mặt, khoản phải thu, hàng tồn kho) để chi trả cho các khoản nợ ngắn hạn đến hạn. Đây là lá chắn an toàn giúp doanh nghiệp tránh khỏi nguy cơ phá sản hoặc mất khả năng thanh toán trong ngắn hạn.
    • Tận dụng các cơ hội đầu tư và chiết khấu: Khi có nguồn vốn lưu động dồi dào, doanh nghiệp dễ dàng nắm bắt các cơ hội bất ngờ như: mua hàng số lượng lớn với chiết khấu cao, nhập hàng giá rẻ lúc thị trường biến động hoặc đầu tư nhanh vào các dự án tiềm năng ngắn hạn mà không cần chờ đợi vay vốn ngân hàng.
    • Nâng cao uy tín tín dụng (Creditworthiness): Vốn lưu động là một trong những chỉ số quan trọng nhất mà các ngân hàng và chủ nợ xem xét khi cấp tín dụng. Một doanh nghiệp quản trị vốn lưu động hiệu quả thường có điểm tín nhiệm cao, từ đó dễ dàng huy động vốn với lãi suất ưu đãi hơn.
    • Thúc đẩy doanh thu và tiềm năng tăng trưởng: Vốn lưu động cho phép doanh nghiệp thực hiện chính sách bán hàng linh hoạt (cho khách hàng nợ chậm thanh toán) để kích cầu doanh thu. Việc tái đầu tư vốn lưu động vào vòng quay hàng tồn kho hiệu quả sẽ tạo ra lợi nhuận đột phá trong tương lai.

    Cách tính vốn điều lệ theo từng loại hình doanh nghiệp

    Cách tính vốn điều lệ cho Công ty TNHH Một thành viên

    • Công thức tính: Vốn điều lệ = Tổng giá trị tài sản do chủ sở hữu cam kết góp theo điều lệ.
    • Thời hạn góp vốn: Chủ sở hữu phải góp đủ tài sản đã cam kết trong vòng 90 ngày kể từ ngày được cấp giấy phép kinh doanh.
    • Điều chỉnh vốn: Nếu không góp đủ trong 90 ngày, phải đăng ký giảm vốn xuống mức thực tế trong 30 ngày tiếp theo.
    • Quy định tăng/giảm: Công ty có quyền tăng vốn bất cứ lúc nào nhưng chỉ được giảm vốn sau 2 năm hoạt động liên tục và bảo đảm đủ khả năng trả nợ.

    Cách tính vốn điều lệ cho Công ty TNHH Hai thành viên trở lên

    • Công thức tính: Vốn điều lệ = Tổng giá trị phần vốn góp từ tất cả các thành viên đã cam kết.
    • Thời hạn góp vốn: Các thành viên phải hoàn tất nghĩa vụ góp vốn trong 90 ngày kể từ ngày thành lập công ty.
    • Xử lý vi phạm: Thành viên chưa góp đủ chỉ có quyền lợi tương ứng với số vốn thực tế đã đóng; công ty phải đăng ký thay đổi vốn trong vòng 30 ngày sau hạn.
    • Giấy chứng nhận: Công ty có trách nhiệm cấp Giấy chứng nhận phần vốn góp cho thành viên ngay khi họ hoàn tất đóng đủ số tiền cam kết.
    • Quy định thay đổi: Công ty tăng vốn bằng cách tiếp nhận thành viên mới và chỉ được giảm vốn sau khi hoạt động ổn định trên 2 năm.

    Cách tính vốn điều lệ cho Công ty Cổ phần

    • Công thức tính: Vốn điều lệ = Tổng giá trị mệnh giá của tất cả các loại cổ phần đã bán (Mệnh giá x Số lượng cổ phần).
    • Thời điểm thành lập: Vốn điều lệ tại ngày đăng ký được tính bằng tổng mệnh giá số cổ phần mà các cổ đông sáng lập đã đăng ký mua.
    • Điều kiện trả vốn: Công ty có thể trả lại một phần vốn cho cổ đông nếu hoạt động liên tục trên 2 năm và thanh toán đủ các khoản nợ đến hạn.
    • Mua lại cổ phần: Công ty có quyền mua lại cổ phần đã phát hành dẫn đến thay đổi vốn điều lệ theo quyết định của Đại hội đồng cổ đông.
    • Xử lý thiếu vốn: Nếu cổ đông không đóng đủ tiền mua cổ phần đúng hạn, vốn điều lệ sẽ được điều chỉnh giảm tương ứng với số cổ phần thực tế đã thanh toán.

    Phân biệt vốn điều lệ, vốn chủ sở hữu và vốn pháp định

    Tiêu chíVốn điều lệVốn chủ sở hữuVốn pháp định
    Khái niệmTổng giá trị vốn do các thành viên/cổ đông cam kết góp khi thành lập doanh nghiệpTổng giá trị tài sản thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệpMức vốn tối thiểu phải có theo quy định pháp luật để được phép kinh doanh ngành nghề nhất định
    Thời điểm xác địnhKhi đăng ký thành lập doanh nghiệpTrong quá trình hoạt động và tại từng thời điểm báo cáo tài chínhTrước khi được cấp phép kinh doanh ngành nghề có điều kiện
    Nguồn hình thànhVốn góp bằng tiền, tài sản, quyền tài sản của chủ sở hữu/cổ đôngVốn góp + lợi nhuận giữ lại + quỹ + chênh lệch đánh giá tài sản…Do pháp luật quy định, không phụ thuộc vào ý chí doanh nghiệp
    Khả năng thay đổiCó thể tăng/giảm (phải đăng ký thay đổi)Thay đổi thường xuyên theo kết quả kinh doanhGần như cố định theo luật, chỉ thay đổi khi pháp luật sửa đổi
    Ghi nhận trên báo cáoThể hiện trong giấy đăng ký kinh doanh và phần vốn gópThể hiện trên bảng cân đối kế toánKhông phản ánh trực tiếp trên BCTC
    Mục đíchXác định quy mô vốn và tỷ lệ sở hữu của cổ đông/thành viênPhản ánh sức khỏe tài chính thực tế của doanh nghiệpĐảm bảo năng lực tài chính tối thiểu cho ngành nghề kinh doanh
    Bắt buộc không?Có (đối với doanh nghiệp)Có (chỉ tiêu kế toán)Chỉ bắt buộc với ngành nghề kinh doanh có điều kiện
    Ví dụCông ty đăng ký vốn điều lệ 10 tỷ đồngVốn chủ sở hữu cuối năm là 15 tỷ do có lãiNgân hàng, chứng khoán, bảo hiểm phải có vốn pháp định tối thiểu

    Một số câu hỏi về vốn điều lệ

    Vốn điều lệ được ghi ở đâu?

    Vốn điều lệ được ghi tại Điều lệ công ty và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

    Để tra cứu thông tin về vốn điều lệ của một doanh nghiệp, nhà đầu tư có thể tra cứu trực tuyến qua cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp hoặc Sở kế hoạch và đầu tư.

    Số vốn điều lệ tối thiểu để thành lập doanh nghiệp là bao nhiêu?

    Vốn điều lệ tối thiểu để thành lập doanh nghiệp phụ thuộc vào ngành nghề kinh doanh của bạn:

    • Ngành nghề thông thường: Luật không quy định mức vốn tối thiểu. Tuy nhiên, không nên để quá thấp (như 1 triệu đồng) để tránh gây khó khăn khi giao dịch với đối tác, ngân hàng và cơ quan thuế.
    • Ngành nghề có điều kiện: Phải đáp ứng mức vốn pháp định tối thiểu theo quy định riêng của ngành đó.

    Doanh nghiệp có cần chứng minh vốn điều lệ khi đăng ký kinh doanh không? Thời hạn góp vốn điều lệ doanh nghiệp là bao lâu?

    Luật doanh nghiệp Việt nam tuy có quy định về việc phải góp vốn đủ trong vòng 90 ngày, kể từ ngày được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Tuy nhiên thực tế có rất ít doanh nghiệp phải chứng minh và góp đủ vốn như lúc kê khai thành lập doanh nghiệp. Thực tế họ cứ thành lập mà không cần phải chứng minh. Tuy nhiên khai vốn điều lệ bao nhiêu thì các cá nhân thành lập công ty phải chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi số vốn khai đó.

    Có phân biệt doanh nghiệp lớn, vừa và nhỏ bằng vốn điều lệ không?

    Trên thực tế, vốn điều lệ không phải là tiêu chí duy nhất và chính thức để phân loại quy mô doanh nghiệp lớn, vừa hay nhỏ theo quy định của pháp luật.

    Theo Nghị định 39/2018/NĐ-CP, việc phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) dựa trên 3 tiêu chí chính:

    • Số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm.
    • Tổng nguồn vốn (tổng tài sản trong bảng cân đối kế toán).
    • Tổng doanh thu của năm liền kề trước đó.

    Kết luận

    Đối với nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán, vốn điều lệ không chỉ là con số pháp lý thể hiện trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, mà còn là cơ sở quan trọng để đánh giá quy mô, trách nhiệm tài chính và mức độ cam kết vốn của chủ sở hữu doanh nghiệp. Thông qua vốn điều lệ và các biến động tăng – giảm vốn, nhà đầu tư có thể phần nào nhận diện chiến lược huy động vốn, mức độ mở rộng hoạt động cũng như rủi ro pha loãng trong từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp.

    Bên cạnh đó, việc kết hợp phân tích vốn điều lệ với vốn chủ sở hữu, cấu trúc tài chính, báo cáo tài chính và dòng tiền sẽ giúp nhà đầu tư có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe tài chính thực tế của doanh nghiệp, thay vì chỉ đánh giá dựa trên quy mô vốn đăng ký. Đặc biệt, những doanh nghiệp có vốn điều lệ lớn nhưng hiệu quả sử dụng vốn thấp hoặc thường xuyên tăng vốn không đi kèm tăng trưởng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

    Do đó, khi đưa ra quyết định đầu tư cổ phiếu, nhà đầu tư cần theo dõi sát các thay đổi về vốn điều lệ, kế hoạch phát hành thêm, mục đích sử dụng vốn và khả năng tạo giá trị cho cổ đông, từ đó lựa chọn doanh nghiệp có nền tảng tài chính bền vững, minh bạch và phù hợp với chiến lược đầu tư của mình.

    Nội dung liên quan
    Vốn điều lệ
    Báo cáo tài chính
    Phân tích doanh nghiệp
    Bài viết nhiều người xem
    Cạnh tranh hoàn hảo là gì? Ví dụ về thị trường cạnh tranh hoàn hảo
    18202 lượt xem
    Cạnh tranh hoàn hảo là gì? Ví dụ về thị trường cạnh tranh hoàn hảo
    Độ co giãn của cầu theo giá là gì? Ví dụ chi tiết cho sinh viên
    Độ co giãn của cầu theo giá là gì? Ví dụ chi tiết cho sinh viên
    11746 lượt xem
    Độ co giãn của cầu theo giá là gì? Ví dụ về độ co giãn của cầu theo giá
    Cung tiền là gì? Tác động của cung tiền tới nền kinh tế
    Cung tiền là gì? Tác động của cung tiền tới nền kinh tế
    11547 lượt xem
    Trong kinh tế học, cung tiền tệ là tổng số tiền mà một quốc gia hoặc khu vực cụ thể đưa vào lưu thông. Cung tiền thường bao gồm tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và các tài sản tài chính có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt.
    CPI là gì? Ý nghĩa, cách tính chỉ số tiêu dùng CPI
    CPI là gì? Ý nghĩa, cách tính chỉ số tiêu dùng CPI
    10572 lượt xem
    Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) là một chỉ tiêu kinh tế quan trọng, phản ánh xu hướng và mức độ biến động giá cả hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng theo thời gian.
    So sánh chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ
    So sánh chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ
    9284 lượt xem
    So sánh chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ chi tiết. Giúp bạn đọc là sinh viên, nhà đầu tư mới có thể hiểu và phân biệt hay khái niệm kinh tế phổ biến.
    Cơ cấu vốn (capital structure) là gì? Thông tin chi tiết A - Z
    7996 lượt xem
    Cơ cấu vốn là tỷ lệ giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu được sử dụng để tài trợ cho tài sản của doanh nghiệp. Cơ cấu vốn là tỷ lệ giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu được sử dụng để tài trợ cho tài sản của doanh nghiệp.
    Cạnh tranh độc quyền là gì? Biểu hiện của thị trường cạnh tranh độc quyền
    7927 lượt xem
    Cạnh tranh độc quyền là gì? Biểu hiện của thị trường cạnh tranh độc quyền
    FED là gì? Vai trò và tác động của FED đến kinh tế thế giới
    7835 lượt xem
    FED là viết tắt của Cục Dự trữ Liên bang (Federal Reserve System), là ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ. FED có mục tiêu chính là duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính và nền kinh tế Hoa Kỳ.
    YOY là gì? Cách tính và ý nghĩa của chỉ số YOY
    YOY là gì? Cách tính và ý nghĩa của chỉ số YOY
    7062 lượt xem
    "YOY" là viết tắt của "Year Over Year," một thuật ngữ trong kế toán và tài chính để so sánh dữ liệu trong một khoảng thời gian năm nay với cùng một khoảng thời gian năm trước.
    NIM trong ngành ngân hàng là gì? NIM như thế nào là tốt?
    6713 lượt xem
    NIM là viết tắt của Net Interest Margin, hay còn gọi là biên lãi ròng. Đây là một chỉ số quan trọng trong lĩnh vực ngân hàng, được sử dụng để đo lường khả năng sinh lời của một ngân hàng.

    DSC - Đồng hành cùng Thành Công!

    HỘI SỞ CHÍNH

    Tầng 2, Thành Công Building, 80 Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội

    (024) 3880 3456

    info@dsc.com.vn

    KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI