ETF là gì? Cách thức hoạt động và ưu, nhược điểm quỹ ETF
Quỹ ETF đang ngày càng được nhiều nhà đầu tư quan tâm nhờ chi phí thấp, tính linh hoạt cao và khả năng đa dạng hóa danh mục hiệu quả. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ bản chất, cách hoạt động cũng như ưu – nhược điểm của loại quỹ này để đưa ra quyết định đầu tư phù hợp. Trong bài viết dưới đây, DSC sẽ giúp bạn hiểu rõ quỹ ETF là gì, hoạt động ra sao và đâu là nhóm nhà đầu tư phù hợp với hình thức đầu tư này.
Quỹ ETF là gì?
Quỹ ETF (Exchange Traded Fund), hay còn gọi là quỹ hoán đổi danh mục, là một dạng quỹ đầu tư thụ động mô phỏng theo biến động của một chỉ số hoặc rổ tài sản nhất định như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa hay các tài sản tài chính khác.
Khác với quỹ mở truyền thống, chứng chỉ quỹ ETF được niêm yết và giao dịch trực tiếp trên sàn chứng khoán giống như một cổ phiếu. Nhờ đó, nhà đầu tư có thể mua bán ETF linh hoạt trong phiên, đồng thời dễ dàng đa dạng hóa danh mục mà không cần sở hữu từng tài sản riêng lẻ.
Một số quỹ ETF tại Việt Nam phổ biến có thể kể đến như DCVFMVN30 ETF, Xtrackers FTSE Vietnam Swap UCITS ETF, Global X MSCI Vietnam ETF, hay Lumen Vietnam Fund, mỗi quỹ đều đại diện cho một chỉ số hoặc chiến lược đầu tư riêng biệt.
Cách thức hoạt động của quỹ ETF

Quỹ ETF vận hành dựa trên cơ chế mô phỏng một chỉ số hoặc một rổ tài sản nhất định, kết hợp với cơ chế giao dịch linh hoạt trên sàn chứng khoán. Toàn bộ quá trình hoạt động có thể tóm gọn qua các bước sau:
Tạo lập quỹ
Công ty quản lý quỹ xây dựng một danh mục tài sản mô phỏng theo một chỉ số tham chiếu, chẳng hạn VN30 hoặc VN100. Danh mục này có thể bao gồm nhiều cổ phiếu, trái phiếu hoặc hàng hóa tùy theo mục tiêu quỹ. Sau đó, danh mục được “chia nhỏ” thành nhiều đơn vị gọi là chứng chỉ quỹ ETF.
Niêm yết trên sàn giao dịch
Các chứng chỉ quỹ ETF được niêm yết trên sàn chứng khoán như HOSE hoặc HNX. Việc niêm yết cho phép nhà đầu tư giao dịch ETF giống như giao dịch cổ phiếu thông thường, bao gồm đặt lệnh mua – bán, khớp lệnh và theo dõi biến động giá theo thời gian thực.
Giao dịch trên thị trường thứ cấp
Nhà đầu tư có thể mua hoặc bán chứng chỉ quỹ ETF bất cứ lúc nào trong ngày giao dịch. Giá ETF biến động theo cung – cầu thị trường, nhưng nhờ cơ chế tạo – rút quỹ, giá này luôn được kéo về gần với giá trị tài sản ròng (NAV) của quỹ.
Cơ chế tạo – rút quỹ
Các thành viên lập quỹ (Authorized Participants – AP) đóng vai trò giữ cho giá ETF sát với NAV.
- Khi giá ETF cao hơn NAV, AP sẽ tạo thêm chứng chỉ quỹ bằng cách nộp vào quỹ rổ tài sản cơ sở.
- Khi giá ETF thấp hơn NAV, AP sẽ rút chứng chỉ quỹ và nhận lại rổ tài sản cơ sở.
Nhờ vậy, quỹ ETF duy trì được sự ổn định và hạn chế biến động chênh lệch so với giá trị thực.
Mang lại sự đa dạng hóa danh mục
Khi mua một chứng chỉ quỹ ETF, nhà đầu tư đồng thời sở hữu gián tiếp toàn bộ rổ tài sản mà quỹ nắm giữ. Điều này giúp đa dạng hóa danh mục chỉ với một giao dịch, thay vì phải mua từng cổ phiếu riêng lẻ với chi phí lớn.
Các loại quỹ ETF phổ biến nhất hiện nay
Trên thị trường, quỹ ETF được phát triển với nhiều loại hình khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của nhà đầu tư. Dưới đây là các nhóm ETF phổ biến nhất:
Quỹ ETF cổ phiếu
Đây là loại ETF phổ biến nhất, mô phỏng theo các chỉ số cổ phiếu lớn của thị trường như VN30, VN100 hoặc các chỉ số quốc tế. Quỹ ETF cổ phiếu giúp nhà đầu tư sở hữu một rổ cổ phiếu đa dạng mà không cần lựa chọn từng mã riêng lẻ.
Ví dụ: E1VFVN30, VFMVN30 ETF, SSIAM VN30 ETF.

Quỹ ETF trái phiếu
Loại quỹ này theo dõi biến động của các chỉ số trái phiếu, bao gồm trái phiếu chính phủ hoặc trái phiếu doanh nghiệp. ETF trái phiếu phù hợp với nhà đầu tư ưu tiên sự ổn định và dòng tiền đều đặn từ các công cụ nợ.
Quỹ ETF theo ngành
ETF theo ngành (sector ETF) tập trung vào một nhóm ngành cụ thể như tài chính, bất động sản, công nghệ hoặc năng lượng. Đây là lựa chọn phù hợp cho những nhà đầu tư muốn tiếp cận các ngành có tiềm năng tăng trưởng mạnh.
Ví dụ: ETF mô phỏng chỉ số VNFIN Lead trong nhóm ngành tài chính.
Các loại ETF khác
Ngoài ba nhóm chính, thị trường còn xuất hiện nhiều loại ETF chuyên biệt hơn:
- ETF hàng hóa: Mô phỏng giá vàng, dầu, nông sản… giúp nhà đầu tư tiếp cận thị trường hàng hóa dễ dàng.
- ETF tiền tệ: Theo dõi diễn biến các đồng tiền mạnh trên thế giới, phù hợp cho nhà đầu tư muốn phân tán rủi ro liên quan đến tỷ giá.
Ưu điểm và nhược điểm của quỹ ETF

Ưu điểm của quỹ ETF
- Đa dạng hóa danh mục đầu tư: ETF sở hữu một rổ tài sản lớn gồm nhiều cổ phiếu, trái phiếu hoặc hàng hóa, giúp giảm thiểu rủi ro so với việc chỉ nắm giữ một vài mã riêng lẻ.
- Chi phí thấp: Vì hoạt động theo chiến lược đầu tư thụ động và bám sát chỉ số tham chiếu, quỹ ETF có chi phí quản lý và vận hành thấp hơn đáng kể so với các quỹ chủ động.
- Tính thanh khoản cao: ETF được giao dịch liên tục trong phiên giống như cổ phiếu, giúp nhà đầu tư dễ dàng mua bán, linh hoạt xử lý các tình huống thị trường.
- Minh bạch và dễ theo dõi: Danh mục tài sản của ETF được công bố thường xuyên, giúp nhà đầu tư dễ dàng theo dõi hiệu suất và đánh giá rủi ro của quỹ.
- Linh hoạt trong giao dịch: Nhà đầu tư có thể sử dụng các loại lệnh như giới hạn, cắt lỗ… và không cần số vốn lớn để bắt đầu. Điều này giúp ETF trở thành lựa chọn dễ tiếp cận cho cả người mới lẫn nhà đầu tư nhỏ lẻ.
- Phù hợp cho người mới bắt đầu: Nhờ cơ chế mô phỏng chỉ số và không yêu cầu phân tích từng cổ phiếu, ETF là lựa chọn đơn giản, ổn định và ít rủi ro hơn so với đầu tư trực tiếp.
Nhược điểm của quỹ ETF
- Rủi ro thị trường: ETF phản ánh biến động của chỉ số mà nó mô phỏng, nên giá quỹ sẽ giảm khi thị trường chung đi xuống.
- Lợi nhuận có thể hạn chế: Hiệu suất ETF thường ở mức trung bình của các tài sản trong rổ, có thể thấp hơn so với việc chọn đúng một cổ phiếu tăng trưởng mạnh.
- Thanh khoản không đồng đều giữa các quỹ: Một số ETF ít phổ biến có mức thanh khoản thấp, gây khó khăn khi muốn mua hoặc bán nhanh với mức giá mong muốn.
- Không chủ động lựa chọn cổ phiếu: Nhà đầu tư không thể tùy ý chọn các mã cụ thể trong danh mục của ETF, mà phải chấp nhận toàn bộ rổ tài sản theo chỉ số.
- Bỏ lỡ cơ hội từ cổ phiếu nhỏ: ETF thường tập trung vào các doanh nghiệp lớn trong chỉ số, dẫn đến việc bỏ qua các cổ phiếu vốn hóa nhỏ có tiềm năng tăng trưởng mạnh.
Quỹ ETF phù hợp những với đối tượng nào?
Nhờ tính đơn giản, chi phí thấp và khả năng đa dạng hóa hiệu quả, quỹ ETF phù hợp với nhiều nhóm nhà đầu tư khác nhau, đặc biệt là những người muốn tham gia thị trường chứng khoán nhưng không có nhiều thời gian hoặc kinh nghiệm chuyên sâu.
- Nhà đầu tư mới hoặc nhà đầu tư nhỏ lẻ: ETF là lựa chọn dễ tiếp cận cho người mới bắt đầu vì không đòi hỏi kiến thức phân tích sâu từng cổ phiếu. Chỉ với số vốn nhỏ, nhà đầu tư đã có thể sở hữu một danh mục đầu tư đa dạng và ổn định.
- Nhà đầu tư dài hạn: Với chiến lược mô phỏng thị trường hoặc chỉ số, ETF phù hợp cho những nhà đầu tư hướng đến tăng trưởng bền vững trong trung và dài hạn, đồng thời giảm rủi ro nhờ phân tán danh mục.
- Người bận rộn, ít thời gian theo dõi thị trường: ETF giúp nhà đầu tư tiếp cận thị trường một cách đơn giản mà không cần theo dõi biến động từng cổ phiếu mỗi ngày. Hoạt động quản lý danh mục đã được chuẩn hóa theo chỉ số tham chiếu.
- Nhà đầu tư muốn đa dạng hóa danh mục: Chỉ với một giao dịch, ETF cho phép phân bổ vốn vào nhiều cổ phiếu, ngành nghề hoặc loại tài sản khác nhau, giúp giảm thiểu rủi ro và tối ưu hiệu quả đầu tư.
- Nhà đầu tư ưu tiên chi phí thấp: So với các hình thức đầu tư chủ động, quỹ ETF có chi phí quản lý và giao dịch thấp, phù hợp với nhà đầu tư muốn tối ưu lợi nhuận dài hạn thông qua việc tiết kiệm chi phí.
>> Tìm hiểu thêm:
Kết luận
Qua bài viết, nhà đầu tư có thể hiểu rõ ETF là gì, cách thức hoạt động cũng như những ưu – nhược điểm của quỹ ETF trong đầu tư chứng khoán. Với chi phí thấp, tính thanh khoản cao và khả năng đa dạng hóa danh mục, ETF là lựa chọn phù hợp với nhiều nhà đầu tư, đặc biệt là người mới và nhà đầu tư dài hạn.
Nếu bạn đang cân nhắc ETF có phù hợp với danh mục của mình hay không, hãy liên hệ DSC để được tư vấn và xây dựng chiến lược đầu tư ETF phù hợp với mục tiêu tài chính của bạn.


