Bảng giá
Biểu phí
Câu hỏi thường gặp
Thông tin cổ phiếu
    Kiến thức
    localesVi

    Nhóm các chỉ số phân tích báo cáo tài chính quan trọng nhất

    Báo cáo tài chính không phải là những trang số liệu khô khan nếu bạn sở hữu chiếc la bàn đúng đắn. Việc đọc vị và kết hợp chéo các chỉ số tài chính cốt lõi giúp bạn nhanh chóng nhận diện sức khỏe doanh nghiệp, loại bỏ bẫy tài chính lãi giả tiền ảo và tìm kiếm cổ phiếu tăng trưởng bền vững.

    15+ các chỉ số phân tích báo cáo tài chính cốt lõi cho F0

    Để giúp nhà đầu tư F0 dễ dàng tra cứu trong 10 giây khi sàng lọc cổ phiếu, Chứng khoán DSC đã tổng hợp trọn bộ 15+ chỉ số tài chính quan trọng nhất chia theo 5 nhóm chức năng qua bảng dưới đây.

    Lưu ý định hướng: Nếu bạn đang muốn tìm hiểu quy trình từng bước đọc Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, hãy tham khảo bài viết hướng dẫn quy trình các bước đọc báo cáo tài chính.

    Nhóm chỉ sốChỉ số cụ thểCông thức tính toánNgưỡng an toàn / Lý tưởng
    Thanh toánThanh toán hiện hành (Current Ratio)Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn1,5 – 2,5 lần (Tốt)
    Thanh toánThanh toán nhanh (Quick Ratio)(Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn≥ 1,0 lần
    Thanh toánThanh toán tiền mặt (Cash Ratio)(Tiền + Tương đương tiền) / Nợ ngắn hạn0,2 – 0,5 lần
    Thanh toánDòng tiền hoạt động kinh doanh (CFO)Dòng tiền ròng từ hoạt động kinh doanhCFO > 0 và CFO ≥ Lợi nhuận sau thuế
    Hiệu suấtVòng quay hàng tồn khoGiá vốn hàng bán / Hàng tồn kho bình quânTùy ngành (Bán lẻ: cao, BĐS: thấp)
    Hiệu suấtVòng quay khoản phải thuDoanh thu thuần / Phải thu bình quânCao và ổn định qua các quý
    Hiệu suấtVòng quay tổng tài sảnDoanh thu thuần / Tổng tài sản bình quân> 1,0 lần (Tùy mô hình kinh doanh)
    Sinh lờiBiên lợi nhuận gộp(Lợi nhuận gộp / Doanh thu thuần) x 100%> 20 – 30% (Tùy ngành)
    Sinh lờiBiên lợi nhuận ròng(Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần) x 100%> 10%
    Sinh lờiROA (Tỷ suất LN / Tổng tài sản)(Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân) x 100%> 5 – 7%/năm
    Sinh lờiROE (Tỷ suất LN / Vốn chủ sở hữu)(Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu BQ) x 100%> 15%/năm (Ổn định 3 năm)
    Đòn bẩyTỷ lệ Nợ / Tổng tài sảnTổng nợ / Tổng tài sản< 50% (Sản xuất an toàn)
    Đòn bẩyTỷ lệ Nợ / Vốn chủ sở hữu (D/E)Tổng nợ / Vốn chủ sở hữu< 1,0 lần (Dưới 1,5 lần đối với BĐS)
    Đòn bẩyKhả năng thanh toán lãi vayEBIT / Chi phí lãi vay> 1,5 lần (Tối thiểu)
    Định giáEPS (Thu nhập mỗi cổ phiếu)(LNTT - Cổ tức ưu đãi) / Số cổ phiếu lưu hànhTăng trưởng đều qua các năm
    Định giáP/E (Giá / Thu nhập)Thị giá cổ phiếu / EPSThấp hơn P/E trung bình ngành
    Định giáP/B (Giá / Giá trị sổ sách)Thị giá cổ phiếu / BVPS< 1,5 lần (Phù hợp Ngân hàng, BĐS)

    Nhóm chỉ số thanh toán kiểm tra sức khỏe nợ ngắn hạn (Liquidity Ratios)

    Nhóm chỉ số thanh toán đo lường năng lực của doanh nghiệp trong việc đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn khi đến hạn. Đây là lá chắn bảo vệ doanh nghiệp khỏi nguy cơ vỡ nợ đột ngột.

    Chỉ số thanh toán hiện hành (Current Ratio)

    Chỉ số thanh toán hiện hành phản ánh khả năng chi trả nợ ngắn hạn bằng toàn bộ tài sản ngắn hạn hiện có.

    • Chỉ số thanh toán hiện hành = Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn

    Hệ số lớn hơn 1,0 lần cho thấy doanh nghiệp có đủ tài sản ngắn hạn để bao phủ nợ đáo hạn. Tuy nhiên, nếu hệ số quá cao (trên 3,0 lần), doanh nghiệp đang bị ứ đọng vốn và quản lý tiền chưa hiệu quả.

    Chỉ số thanh toán nhanh (Quick Ratio)

    Chỉ số thanh toán nhanh loại bỏ hoàn toàn hàng tồn kho ra khỏi tài sản thanh khoản. Hàng tồn kho là khoản mục cần nhiều thời gian nhất để chuyển đổi thành tiền mặt.

    • Chỉ số thanh toán nhanh = (Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn

    Mức lý tưởng của chỉ số này là lớn hơn hoặc bằng 1,0 lần. Nếu hệ số giảm xuống dưới 0,5 lần, doanh nghiệp rơi vào vùng rủi ro thanh khoản cao khi các khoản nợ đến hạn thanh toán ngay.

    Chỉ số tiền mặt (Cash Ratio)

    Tỷ số tiền mặt đối chiếu trực tiếp lượng tiền và các khoản tương đương tiền với tổng nợ ngắn hạn. Đây là chỉ số phòng thủ nghiêm ngặt nhất của doanh nghiệp trong giai đoạn thị trường đóng băng hoặc khủng hoảng.

    • Chỉ số tiền mặt = (Tiền + Các khoản tương đương tiền) / Nợ ngắn hạn

    Ngưỡng an toàn hợp lý dao động từ 0,2 đến 0,5 lần. Nếu tỷ số quá thấp, công ty gặp rủi ro kiệt quệ tài chính tức thời nếu các ngân hàng yêu cầu tất toán nợ đột xuất.

    Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CFO)

    Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cung cấp chỉ số CFO phản ánh dòng tiền thực tế thu về từ mảng kinh doanh cốt lõi. Khác với lợi nhuận sổ sách có thể bị tác động bởi nghiệp vụ kế toán, CFO đại diện cho dòng máu thực nuôi sống doanh nghiệp.

    Nếu một doanh nghiệp báo lãi lớn nhưng CFO liên tục âm nhiều năm, nguy cơ phá sản do cạn tiền mặt là rất cao.

    Nhóm chỉ số hiệu suất hoạt động đo lường năng lực quản lý tài sản (Efficiency Ratios)

    Nhóm chỉ số hiệu suất đo lường khả năng vận hành và tối ưu hóa tài sản của ban lãnh đạo. Việc theo dõi tốc độ quay vòng vốn giúp nhà đầu tư phát hiện doanh nghiệp nào đang kinh doanh vượt trội.

    Vòng quay hàng tồn kho (Inventory Turnover)

    Chỉ số này phản ánh số lần hàng tồn kho được bán sạch và thay thế bằng hàng mới trong một kỳ kế toán.

    • Vòng quay hàng tồn kho = Giá vốn hàng bán / Hàng tồn kho bình quân

    Vòng quay cao chứng tỏ sản phẩm của doanh nghiệp bán rất chạy và không bị chôn vốn trong kho. Ví dụ, Thế Giới Di Động (MWG) có vòng quay tồn kho rất cao nhờ mạng lưới bán lẻ tốc độ. Ngược lại, doanh nghiệp bất động sản thường có vòng quay tồn kho thấp do chu kỳ phát triển dự án kéo dài 3–5 năm.

    Vòng quay các khoản phải thu (Receivables Turnover)

    Chỉ số này phản ánh tốc độ thu hồi tiền bán hàng từ khách hàng và đối tác của doanh nghiệp.

    • Vòng quay các khoản phải thu = Doanh thu thuần / Khoản phải thu bình quân

    Vòng quay cao cho thấy doanh nghiệp thu tiền mặt nhanh chóng và ít bị đối tác chiếm dụng vốn. Nếu chỉ số này sụt giảm mạnh đột ngột, doanh nghiệp có thể đang nới lỏng chính sách bán chịu để ghi nhận doanh thu ảo.

    Vòng quay tổng tài sản (Asset Turnover)

    Chỉ số này đo lường hiệu quả của doanh nghiệp trong việc dùng mỗi đồng tài sản để tạo ra doanh thu.

    • Vòng quay tổng tài sản = Doanh thu thuần / Tổng tài sản bình quân

    Hệ số bằng 1,5 lần nghĩa là mỗi đồng tài sản đang tạo ra 1,5 đồng doanh thu cho công ty. Chỉ số này giúp nhà đầu tư so sánh trực tiếp hiệu quả vận hành giữa các doanh nghiệp cùng quy mô trong ngành.

    Nhóm chỉ số sinh lời đánh giá hiệu quả kinh doanh cốt lõi (Profitability Ratios)

    Nhóm chỉ số sinh lời đo lường thành quả tài chính cuối cùng mà doanh nghiệp tạo ra cho các cổ đông. Đây là tiêu chí quan trọng nhất khi lọc cổ phiếu tăng trưởng.

    Biên lợi nhuận gộp (Gross Profit Margin)

    Biên lợi nhuận gộp đo lường phần trăm lợi nhuận còn lại sau khi đã khấu trừ trực tiếp giá vốn hàng bán. Chỉ số này thể hiện lợi thế cạnh tranh độc quyền và vị thế thương lượng giá của doanh nghiệp với đối thủ.

    • Biên lợi nhuận gộp (%) = [(Doanh thu thuần - Giá vốn hàng bán) / Doanh thu thuần] x 100%

    Biên lợi nhuận gộp duy trì ở mức cao và ổn định cho thấy doanh nghiệp nắm quyền định giá sản phẩm rất tốt. Ví dụ, Vinamilk (VNM) duy trì biên gộp trên 40% nhờ thương hiệu sữa dẫn đầu thị phần.

    Biên lợi nhuận ròng (Net Profit Margin)

    Biên lợi nhuận ròng cho biết doanh nghiệp thu về bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế từ 100 đồng doanh thu. Chỉ số này đã tính đến toàn bộ chi phí bán hàng, chi phí quản lý và chi phí tài chính.

    • Biên lợi nhuận ròng (%) = (Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần) x 100%

    Biên ròng cao phản ánh năng lực kiểm soát chi phí vận hành vô cùng xuất sắc của ban điều hành. Nếu biên gộp rất cao nhưng biên ròng mỏng, doanh nghiệp đang bị chi phí quản lý hoặc lãi vay bào mòn lợi nhuận.

    Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA)

    ROA phản ánh năng lực tạo ra lợi nhuận từ toàn bộ nguồn lực tài sản do doanh nghiệp nắm giữ.

    • ROA (%) = (Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân) x 100%

    Chỉ số ROA thể hiện trình độ phân bổ tài sản của ban lãnh đạo doanh nghiệp. Nhà đầu tư thường so sánh ROA với lãi suất đi vay để đánh giá hiệu quả đầu tư tài sản mới.

    Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)

    ROE là thước đo sinh lời quan trọng nhất đối với nhà đầu tư nắm giữ cổ phần. Chỉ số này cho biết mỗi đồng vốn cổ đông bỏ ra tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận ròng.

    • ROE (%) = (Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân) x 100%

    Các doanh nghiệp xuất sắc trên sàn HOSE thường duy trì chỉ số ROE trên 15% liên tục trong 3 năm.

    Mô hình phân tích DuPont rã đông ROE

    Công thức DuPont rã đông chỉ số ROE thành 3 nhân tố cấu thành cốt lõi:

    • ROE = Biên lợi nhuận ròng x Vòng quay tổng tài sản x Đòn bẩy tài chính

    Mô hình này giúp nhà đầu tư nhìn thấu bản chất tăng trưởng ROE của doanh nghiệp. Lợi nhuận tăng từ việc mở rộng biên ròng và tăng hiệu suất vận hành bền vững hơn nhiều so với việc lạm dụng nợ vay.

    Nhóm chỉ số đòn bẩy tài chính đánh giá rủi ro nợ vay (Leverage Ratios)

    Đòn bẩy tài chính phản ánh mức độ doanh nghiệp sử dụng nợ vay để tài trợ cho tài sản. Nhóm chỉ số này giúp nhà đầu tư nhận diện rủi ro kiệt quệ tài chính trong giai đoạn lãi suất tăng.

    Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (Debt Ratio)

    Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản cho biết bao nhiêu phần trăm tài sản của doanh nghiệp đến từ vốn vay.

    • Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản = Tổng nợ / Tổng tài sản

    Tỷ lệ nợ vượt quá 70% cảnh báo rủi ro phụ thuộc lớn vào vốn vay từ bên ngoài. Ngược lại, tỷ lệ quá thấp khiến doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội bứt phá lợi nhuận nhờ đòn bẩy.

    Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E Ratio)

    Tỷ lệ D/E đo lường cơ cấu tài chính và tính tự chủ vốn của doanh nghiệp.

    • Tỷ lệ D/E = Tổng nợ / Vốn chủ sở hữu

    Hệ số D/E dưới 1,0 lần thể hiện cấu trúc nguồn vốn lành mạnh và cực kỳ an toàn. Khi lãi suất biến động mạnh, các công ty có D/E cao sẽ bị áp lực chi phí tài chính đè nặng.

    Hệ số khả năng thanh toán lãi vay (Interest Coverage Ratio)

    Chỉ số này đánh giá khả năng chi trả chi phí lãi vay từ lợi nhuận hoạt động kinh doanh (EBIT).

    • Hệ số thanh toán lãi vay = EBIT / Chi phí lãi vay

    Hệ số này bắt buộc phải đạt tối thiểu từ 1,5 lần trở lên để đảm bảo an toàn. Nếu chỉ số giảm xuống dưới 1,0 lần, doanh nghiệp không làm đủ tiền để trả chi phí lãi vay đến hạn.

    Hệ số vốn chủ sở hữu (Equity Ratio)

    Hệ số này thể hiện tỷ trọng vốn tự có trong tổng tài sản của công ty.

    • Hệ số vốn chủ sở hữu = Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản

    Hệ số càng cao chứng tỏ tiềm lực tài chính tự có càng mạnh và sức chống chịu rủi ro vĩ mô càng lớn.

    Nhóm chỉ số định giá cổ phiếu tìm kiếm cơ hội đầu tư (Valuation Ratios)

    Các chỉ số định giá so sánh thị giá cổ phiếu trên bảng điện tử với giá trị sổ sách và lợi nhuận thực tế. Đây là công cụ giúp bạn tìm ra những cổ phiếu đang bị định giá thấp hơn giá trị thực.

    Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS)

    EPS phản ánh số tiền lợi nhuận sau thuế phân bổ cho một cổ phần thường đang lưu hành.

    • EPS = (Lợi nhuận sau thuế - Cổ tức ưu đãi) / Số lượng cổ phiếu thường lưu hành

    Chỉ số EPS tăng trưởng đều đặn qua các năm cho thấy doanh nghiệp đang tạo thêm nhiều giá trị thực cho cổ đông.

    Chỉ số P/E (Price to Earnings)

    Chỉ số P/E cho biết nhà đầu tư sẵn sàng trả bao nhiêu đồng cho 1 đồng lợi nhuận của doanh nghiệp.

    • P/E = Giá cổ phiếu / EPS

    Chỉ số P/E phù hợp nhất khi định giá doanh nghiệp sản xuất, bán lẻ và dịch vụ có lợi nhuận ổn định.

    Chỉ số P/B (Price to Book Value)

    P/B so sánh thị giá cổ phiếu với giá trị sổ sách trên mỗi cổ phần.

    • P/B = Giá cổ phiếu / Giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu

    Chỉ số P/B cực kỳ hiệu quả khi áp dụng định giá nhóm ngành tài sản lớn như Ngân hàng và Bất động sản.

    Hệ số EV/EBITDA

    Hệ số EV/EBITDA so sánh giá trị toàn bộ doanh nghiệp (EV) với lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao.

    • EV/EBITDA = Giá trị doanh nghiệp (EV) / EBITDA

    Chỉ số này tối ưu khi định giá các ngành công nghiệp nặng, điện lực và hạ tầng vốn có chi phí khấu hao tài sản rất lớn.

    Vốn hóa thị trường (Market Cap)

    Vốn hóa thị trường phản ánh tổng giá trị thị trường của toàn bộ cổ phiếu đang niêm yết của công ty.

    • Vốn hóa thị trường = Thị giá cổ phiếu x Số cổ phiếu đang lưu hành

    Quy mô vốn hóa giúp nhà đầu tư phân loại doanh nghiệp thành nhóm Bluechips, Midcaps hoặc Pennies để phân bổ vốn phù hợp.

    3 bẫy tài chính kinh điển F0 cần tránh xa

    Khi bóc tách báo cáo tài chính, nhà đầu tư mới không nên chỉ xem xét từng chỉ số đơn lẻ. Việc soi chiếu chéo các nhóm chỉ số sẽ giúp bạn phát hiện bẫy hạch toán kế toán.

    Lợi nhuận tăng vọt nhưng CFO âm kéo dài

    Đây là bẫy tài chính phổ biến nhất trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Doanh nghiệp báo lãi sau thuế lớn nhưng dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CFO) âm nặng liên tục.

    Điều này thường xảy ra khi doanh nghiệp nới lỏng bán chịu để ghi nhận doanh thu ảo trên giấy. Bạn cần kiểm tra ngay xem khoản phải thu có đang tăng vọt đột biến hay không.

    Hàng tồn kho phình to đi kèm Vòng quay tồn kho lao dốc

    Khi tồn kho tăng mạnh nhưng vòng quay tồn kho lại giảm sâu, doanh nghiệp đang rơi vào tình trạng bị đọng hàng. Tình trạng này kéo dài buộc công ty phải trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho lớn. Khoản trích lập này sẽ trực tiếp làm bốc hơi toàn bộ lợi nhuận trong các quý tiếp theo.

    Nợ vay phình to nhưng Interest Coverage dưới 1,5 lần

    Doanh nghiệp liên tục tài trợ tài sản bằng nợ vay nhưng lợi nhuận hoạt động làm ra không đủ trả chi phí lãi. Khi hệ số thanh toán lãi vay suy yếu, doanh nghiệp rất dễ rơi vào kiệt quệ tài chính. F0 cần tránh xa những cổ phiếu có cơ cấu nợ mất cân đối này để bảo toàn vốn.

    Đồng hành phân tích và sàng lọc cổ phiếu cùng Chứng khoán DSC

    Tự tay tính toán chỉ số của hơn 1.600 doanh nghiệp niêm yết là thử thách lớn đối với nhà đầu tư F0. Nền tảng DSC Trading tích hợp bộ lọc chỉ số tài chính tự động giúp bạn lọc siêu cổ phiếu trong chớp mắt.

    Bên cạnh đó, dịch vụ Môi giới 1:1 mang đến sự đồng hành sát sao từ chuyên gia phân tích giàu kinh nghiệm. Bạn có thể mở tài khoản chứng khoán DSC online qua eKYC chỉ trong 3 phút để kích hoạt tài khoản và giao dịch ngay hôm nay. Nộp tiền nhanh chóng qua mã định danh 963369 liên kết với ngân hàng BIDV giúp quản lý dòng vốn tiện lợi.

    Bài viết nhiều người xem
    Cạnh tranh hoàn hảo là gì? Ví dụ về thị trường cạnh tranh hoàn hảo
    19561 lượt xem
    Cạnh tranh hoàn hảo là gì? Ví dụ về thị trường cạnh tranh hoàn hảo
    Độ co giãn của cầu theo giá là gì? Ví dụ chi tiết cho sinh viên
    Độ co giãn của cầu theo giá là gì? Ví dụ chi tiết cho sinh viên
    13569 lượt xem
    Độ co giãn của cầu theo giá là gì? Hướng dẫn công thức tính, phân loại 5 mức độ co giãn và ứng dụng phân tích chọn cổ phiếu tiềm năng chi tiết cùng DSC.
    Cung tiền là gì? Tác động của cung tiền tới nền kinh tế
    Cung tiền là gì? Tác động của cung tiền tới nền kinh tế
    12171 lượt xem
    Cung tiền là gì? Tìm hiểu M0, M1, M2, M3, công cụ điều tiết của NHNN và tác động trực tiếp của cung tiền đến thị trường chứng khoán từ chuyên gia DSC
    CPI là gì? Ý nghĩa, cách tính chỉ số tiêu dùng CPI
    CPI là gì? Ý nghĩa, cách tính và ảnh hưởng đến chứng khoán
    11175 lượt xem
    CPI là gì? Tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, công thức tính chỉ số giá tiêu dùng CPI và tác động sâu sắc đến thị trường chứng khoán. Phân tích thực chiến từ DSC.
    So sánh chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ
    So sánh chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ
    10601 lượt xem
    So sánh chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ chi tiết. Giúp bạn đọc là sinh viên, nhà đầu tư mới có thể hiểu và phân biệt hay khái niệm kinh tế phổ biến.
    Cạnh tranh độc quyền là gì? Đặc điểm và ví dụ chi tiết
    9081 lượt xem
    Cạnh tranh độc quyền là gì? Khám phá 5 đặc điểm cốt lõi, ví dụ thực tế và cách nhận diện con hào kinh tế của doanh nghiệp để chọn cổ phiếu hiệu quả tại DSC
    Cơ cấu vốn (capital structure) là gì? Thông tin chi tiết A - Z
    8365 lượt xem
    Cơ cấu vốn là tỷ lệ giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu được sử dụng để tài trợ cho tài sản của doanh nghiệp. Cơ cấu vốn là tỷ lệ giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu được sử dụng để tài trợ cho tài sản của doanh nghiệp.
    YOY là gì? Cách tính và ý nghĩa của chỉ số YOY
    YOY là gì? Cách tính và ý nghĩa của chỉ số YOY
    7850 lượt xem
    "YOY" là viết tắt của "Year Over Year," một thuật ngữ trong kế toán và tài chính để so sánh dữ liệu trong một khoảng thời gian năm nay với cùng một khoảng thời gian năm trước.
    NIM trong ngành ngân hàng là gì? NIM như thế nào là tốt?
    7234 lượt xem
    NIM là viết tắt của Net Interest Margin, hay còn gọi là biên lãi ròng. Đây là một chỉ số quan trọng trong lĩnh vực ngân hàng, được sử dụng để đo lường khả năng sinh lời của một ngân hàng.
    Quản lý thị trường là gì? Chức năng và Hệ thống quản lý thị trường tại Việt Nam
    7131 lượt xem
    Quản lý thị trường là gì? Chức năng và Hệ thống quản lý thị trường tại Việt Nam

    DSC - Đồng hành cùng Thành Công!

    HỘI SỞ CHÍNH

    Tầng 2, Thành Công Building, 80 Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội

    (024) 3880 3456

    info@dsc.com.vn

    KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI